Impermanent Loss chi tiết
Impermanent Loss là gì?
Impermanent Loss (IL) là sự chênh lệch giá trị giữa việc giữ token trong ví và việc cung cấp thanh khoản vào pool. Đây là khái niệm quan trọng nhất mà liquidity provider cần hiểu.
Tại sao gọi là "Impermanent"?
Gọi là "tạm thời" vì:
- Nếu giá quay về mức ban đầu, loss biến mất
- Chỉ trở thành "permanent" khi bạn rút thanh khoản
Giá ETH tăng 100% → IL = 5.7%
Giá ETH quay về ban đầu → IL = 0%
Rút ra khi giá đang lệch → IL trở thành permanent
Cách IL xảy ra
AMM và công thức x * y = k
Trong Uniswap V2, pool hoạt động theo công thức:
x * y = k
Trong đó:
- x = số lượng token A trong pool
- y = số lượng token B trong pool
- k = hằng số (constant product)
Ví dụ cụ thể
Bước 1: Deposit ban đầu
Bạn deposit vào pool ETH/USDC:
- 1 ETH ($1000)
- 1000 USDC
Tổng giá trị: $2000
Pool có k = 1 * 1000 = 1000
Bước 2: Giá ETH tăng lên $4000
Arbitrageurs sẽ mua ETH từ pool (rẻ hơn thị trường)
cho đến khi giá trong pool = giá thị trường.
Sau arbitrage, pool cân bằng lại:
- x * y = 1000 (k không đổi)
- Giá trong pool = y/x = 4000
Giải phương trình:
- y/x = 4000
- x * y = 1000
→ x = 0.5 ETH
→ y = 2000 USDC
Bước 3: Tính IL
Giá trị nếu HODL:
- 1 ETH × $4000 = $4000
- 1000 USDC = $1000
- Tổng: $5000
Giá trị trong pool:
- 0.5 ETH × $4000 = $2000
- 2000 USDC = $2000
- Tổng: $4000
IL = ($5000 - $4000) / $5000 = 20%
Bạn "mất" $1000 so với HODL
Công thức tính IL
Công thức đơn giản
IL = 2 * √(price_ratio) / (1 + price_ratio) - 1
price_ratio = giá mới / giá cũ
Bảng IL theo mức thay đổi giá
| Thay đổi giá | IL | |--------------|-----| | 1.25x (tăng 25%) | 0.6% | | 1.5x (tăng 50%) | 2.0% | | 1.75x (tăng 75%) | 3.8% | | 2x (tăng 100%) | 5.7% | | 3x (tăng 200%) | 13.4% | | 4x (tăng 300%) | 20.0% | | 5x (tăng 400%) | 25.5% |
Lưu ý: IL xảy ra cả khi giá tăng VÀ giảm. Giá giảm 50% cũng có IL tương đương giá tăng 100%.
Khi nào IL lớn nhất?
IL phụ thuộc vào:
1. Mức độ thay đổi giá (càng xa, IL càng lớn)
2. Tương quan giữa 2 token trong pair
IL RISK MATRIX
| Low IL | Medium IL | High IL |
|------------|------------|------------|
Stable/ | USDC/USDT | | |
Stable | DAI/USDC | | |
|------------|------------|------------|
Correlated| | ETH/stETH | |
| | BTC/WBTC | |
|------------|------------|------------|
Uncorrel- | | | ETH/USDC |
ated | | | BTC/ETH |
|------------|------------|------------|
Volatile | | | SHIB/ETH |
pairs | | | MEME/USDC |
IL vs Trading Fees
LP kiếm được trading fees. Câu hỏi quan trọng:
Fees earned > IL?
Ví dụ:
- IL trong 1 tháng: 5%
- Fees earned: 8%
- Net profit: +3%
→ Vẫn có lời dù có IL!
Tính breakeven
Để hòa vốn, bạn cần:
- Daily fees × số ngày > IL
Ví dụ: ETH tăng 100% (IL = 5.7%)
- Nếu daily fee = 0.1%
- Breakeven = 5.7% / 0.1% = 57 ngày
→ Sau 57 ngày, fees bù được IL
Strategies để giảm IL
1. Chọn pair có tương quan cao
Low IL pairs:
✓ ETH/stETH (luôn gần 1:1)
✓ USDC/USDT (cả hai pegged to USD)
✓ WBTC/renBTC (cả hai đại diện Bitcoin)
High IL pairs (tránh nếu mới):
✗ ETH/SHIB (SHIB có thể 10x hoặc -90%)
✗ Meme coins với stablecoins
2. Sử dụng Concentrated Liquidity (Uniswap V3)
V2: Thanh khoản trải đều từ $0 đến $∞
V3: Tập trung thanh khoản trong khoảng giá
Ví dụ: ETH/USDC
- V2: Cung cấp từ $0 đến $∞
- V3: Cung cấp từ $2000 đến $4000
V3 ưu điểm:
+ Hiệu quả vốn cao hơn (ít vốn, nhiều fees hơn)
+ IL nhỏ hơn nếu giá trong range
V3 nhược điểm:
- Giá ra ngoài range = không kiếm fees
- Cần quản lý active hơn
3. IL Protection protocols
Một số protocol cung cấp IL protection:
Bancor:
- 100% IL protection sau 100 ngày
- Stake single-sided (chỉ cần 1 token)
Thorchain:
- IL protection tăng dần theo thời gian
- 100% sau 100 ngày
Lido (stETH/ETH):
- IL rất thấp vì stETH ≈ ETH
4. Hedging với derivatives
LP ETH/USDC
↓
Nếu ETH tăng → IL xảy ra
↓
Hedge bằng short ETH futures
↓
Short lời bù IL
Tools tính IL
Calculator online
// Công thức trong code
function calculateIL(priceRatio) {
return 2 * Math.sqrt(priceRatio) / (1 + priceRatio) - 1;
}
// Ví dụ: ETH tăng gấp đôi
calculateIL(2); // = -0.057 = -5.7%
Tracking tools
- APY.vision: Tính IL thực tế cho vị thế của bạn
- Revert Finance: Dashboard cho Uniswap V3
- DeFi Saver: Simulation trước khi LP
Real-world scenario
Case study: ETH/USDC trong bull market 2021
Tháng 1/2021: ETH = $1000
Tháng 11/2021: ETH = $4800
Nếu LP từ tháng 1:
- Price ratio = 4.8
- IL = ~23%
Nhưng:
- Pool APY trung bình: ~30%/năm
- Fees earned: ~27.5% (11 tháng)
- Net: +4.5%
→ Vẫn lời, nhưng ít hơn nhiều so với HODL ETH
HODL: +380%
LP: ~+30%
Bài học
1. IL không phải lúc nào cũng xấu
→ Fees có thể bù được
2. Bull market thường không tốt cho LP volatile pairs
→ HODL outperform LP
3. Sideways market tốt cho LP
→ Giá ít thay đổi, fees tích lũy
4. Bear market có thể OK cho LP
→ IL nhưng vẫn giữ được nhiều token hơn
Khi nào KHÔNG nên LP?
❌ Bạn tin token sẽ pump mạnh
→ HODL tốt hơn
❌ Bạn cần exit nhanh
→ IL + slippage khi rút
❌ Pool có volume thấp
→ Fees không đủ bù IL
❌ Pair quá volatile
→ IL khó dự đoán
Khi nào NÊN LP?
✓ Thị trường sideways
→ Ít IL, tích lũy fees
✓ Stablecoin pairs
→ Gần như không IL
✓ Correlated pairs
→ IL thấp
✓ High volume pools
→ Fees cao bù IL
✓ Có IL protection
→ Bancor, Thorchain
Tóm tắt
- IL là chênh lệch giữa LP và HODL
- IL tỷ lệ thuận với biến động giá
- Gọi "impermanent" vì có thể biến mất nếu giá quay về
- Fees có thể bù IL, nhưng không phải lúc nào cũng đủ
- Chọn pair và strategy phù hợp với kỳ vọng thị trường
- Sử dụng tools để theo dõi IL thực tế
Hiểu IL là bước quan trọng để trở thành LP thông minh!
Đối tác được đề xuất
* diverFi có thể nhận hoa hồng khi bạn đăng ký qua các link này. Không ảnh hưởng đến nội dung học.
Bài học này có hữu ích không?
Tham gia cộng đồng Telegram
1,000+ người học DeFi Việt Nam. Hỏi đáp, tín hiệu thị trường, deals từ protocols.
Tham gia ngay →